lead arsenate
A scientist carefully labels a sealed container of lead arsenate in the laboratory.
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất rắn màu trắng độc hại: "lead arsenate" là một hợp chất hóa học có công thức Pb₃[AsO₄]₂, tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng, có độc tính cao.
- Thuốc trừ sâu: Hợp chất này từng được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp như một loại thuốc trừ sâu để kiểm soát côn trùng gây hại.
Ví dụ sử dụng
- (Lead arsenate từng được sử dụng phổ biến trong các vườn cây ăn quả để kiểm soát sâu bệnh.)
- (Nông dân đã ngừng sử dụng lead arsenate vì độc tính cao của nó đối với con người và động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lead arsenate poisoning": ngộ độc do lead arsenate, thường xảy ra khi tiếp xúc lâu dài hoặc nuốt phải.
- Workers handling lead arsenate must wear protective gear to prevent poisoning. (Công nhân xử lý lead arsenate phải mặc đồ bảo hộ để ngăn ngừa ngộ độc.)
"Residual lead arsenate": lượng lead arsenate còn sót lại trong đất hoặc cây trồng sau khi sử dụng.
- Residual lead arsenate in soil can contaminate groundwater for decades. (Lượng lead arsenate còn sót lại trong đất có thể gây ô nhiễm nước ngầm trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Arsenate (n): muối asenat, một nhóm hợp chất chứa asen.
- Calcium arsenate is another type of arsenate used as an insecticide. (Calcium arsenate là một loại muối asenat khác được dùng làm thuốc trừ sâu.)
- Lead compound (n): hợp chất chì, bao gồm lead arsenate và các dẫn xuất chì khác.
- Many lead compounds are toxic and banned in modern agriculture. (Nhiều hợp chất chì có độc tính cao và bị cấm trong nông nghiệp hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Lead hydrogen arsenate: một dạng khác của hợp chất này, đôi khi được gọi là "lead arsenate" trong các tài liệu cũ.
- Pb₃[AsO₄]₂: công thức hóa học của lead arsenate, thường được dùng trong các báo cáo khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Spray with lead arsenate": phun lead arsenate lên cây trồng.
- Farmers used to spray their crops with lead arsenate to kill insects. (Nông dân từng phun lead arsenate lên cây trồng để diệt côn trùng.)
Thành ngữ liên quan
- "A lead arsenate legacy": di sản của lead arsenate, ám chỉ hậu quả lâu dài từ việc sử dụng hóa chất độc hại này.
- The lead arsenate legacy still affects soil quality in old orchards. (Di sản của lead arsenate vẫn ảnh hưởng đến chất lượng đất trong các vườn cây cũ.)